Hướng dẫn sử dụng

Thiết bị AQUA-S20 và ứng dụng AFARCO Aqua

Lắp đặt thiết bị đo chất lượng nước, kết nối với điện thoại, theo dõi số đo và nhận cảnh báo. Làm lần lượt từng bước, mỗi bước có hình.

Tải bản PDF

Nội dung

Phần 1 · Làm quen thiết bị

1Chuẩn bị

2Các bộ phận của thiết bị

Mặt trước thiết bị AQUA-S20 khi đã lắp đủ, có chú thích: đèn báo, tai bắt vít, màn hình, phím điều hướng, phím ENTER, anten Wi-Fi, nguồn 12 VDC, cáp cảm biến, còi
Mặt trước thiết bị khi đã gắn anten và cắm đủ dây.
Màn hình
Hiện pH, oxy hoà tan, nhiệt độ, độ bão hoà oxy, trạng thái Wi-Fi, máy chủ và còi.
Đèn báo
Đèn đỏ là đèn nguồn, sáng khi thiết bị có điện. Đèn vàng là đèn tín hiệu.
5 phím
◄ ▲ ▼ ► ENTER, dùng để xem và cài đặt ngay trên máy (xem mục 4).
Cổng anten
Đầu ren màu vàng trên đỉnh máy, để gắn anten Wi-Fi giúp bắt sóng tốt hơn.
Tai bắt vít
4 lỗ dài trên tấm đế ở hai bên, dùng để bắt thiết bị vào hộp chống nước (đã lắp sẵn khi giao).

Các cổng cắm dây nằm ở mặt dưới thiết bị, từ trái qua phải:

Mặt dưới thiết bị: jack nguồn 12 VDC bên trái, cổng DB9 cáp cảm biến ở giữa, jack còi bên phải
Mặt dưới thiết bị (nhìn từ dưới lên, màn hình ở phía trên hình).
CổngCắm vào
Nguồn 12 VDCJack tròn nằm trong ô khoét vuông, bên trái. Cắm bộ nguồn đi kèm.
Cáp cảm biếnCổng DB9 ở giữa (9 chân, có 2 trụ vít). Cắm cáp của đầu đo pH/oxy rồi vặn 2 vít giữ.
CòiJack tròn nhỏ bên phải. Cắm còi báo đặt tại ao.

3Lắp đặt và đấu nối

Làm theo đúng thứ tự dưới đây. Cắm nguồn sau cùng.

  1. Đặt hộp chống nước (thiết bị đã lắp sẵn bên trong) ở vị trí cố định gần ao, gần ổ điện và trong vùng sóng Wi-Fi.
  2. Gắn anten Wi-Fi: vặn đầu cáp anten vào cổng vàng trên đỉnh máy, vặn bằng tay vừa chặt. Đặt đế anten ở chỗ cao, thoáng.
  3. Cắm cáp cảm biến vào cổng DB9 ở giữa mặt dưới, rồi vặn chặt 2 vít hai bên đầu cắm để cáp không lỏng.
  4. Cắm còi (nếu dùng) vào jack tròn bên phải. Đặt còi ở nơi người trông ao nghe rõ.
  5. Cắm nguồn 12 VDC vào jack nguồn bên trái (ô khoét vuông). Đèn đỏ sáng, màn hình bật. Khoảng 10 giây sau thiết bị hiện số đo đầu tiên.
  6. Thả đầu đo xuống ao, ngập hẳn phần đầu đo trong nước, không để chạm bùn đáy. Chờ vài phút cho số đo ổn định.
  7. Kiểm tra lại các đầu cắm rồi đóng kín hộp chống nước.
Anten Wi-Fi đế từ đã vặn vào cổng vàng trên đỉnh thiết bị
Bước 2 Gắn anten vào cổng vàng trên đỉnh.
Đầu cắm DB9 của cáp cảm biến đã cắm vào giữa mặt dưới
Bước 3 Cáp cảm biến vào cổng DB9 ở giữa.
Dây còi đỏ đen đã cắm vào jack tròn bên phải, nối tới còi
Bước 4 Còi vào jack tròn bên phải.
Đã cắm nguồn vào jack bên trái: đèn đỏ sáng, màn hình hiện số đo
Bước 5 Cắm nguồn bên trái sau cùng.

Thiết bị đo và hiện số ngay cả khi chưa có Wi-Fi. Để xem số đo trên điện thoại và nhận cảnh báo từ xa, làm tiếp Phần 2.

4Màn hình và phím bấm

Màn hình chính: pH 7.80, Oxy 5.90 mg/L, nhiệt độ 29.4 °C, bão hòa 82%, Wi-Fi và Server đã kết nối, còi bật
Màn hình chính.
pH, Oxy
Số đo mới nhất. Dòng nhỏ bên dưới là “Trong ngưỡng”, “Trên ngưỡng” hoặc “Dưới ngưỡng”.
Nhiệt độ
Nhiệt độ nước. “Bão hòa” là độ bão hoà oxy (%).
Wi-Fi, Server
“Đã kết nối” nghĩa là số đo đang được gửi lên ứng dụng.
Còi
“bật” hoặc “tắt” cho đợt cảnh báo hiện tại.

Thiết bị đọc cảm biến mỗi 10 giây. Đèn nền màn hình tự tắt sau 5 phút không bấm phím; có cảnh báo thì màn hình sáng lại. Khi màn hình tối, lần bấm đầu chỉ bật đèn; thả phím rồi bấm lại để thao tác.

PhímỞ màn hình chínhTrong menu
◄Tắt còi đang kêu (bấm lại để bật)Quay lại, huỷ thay đổi
▲ ▼—Lên, xuống; tăng, giảm số
►Mở Cài đặtMở mục đang chọn; trong ô số: đổi bước chỉnh
ENTERMở Cài đặtChọn, lưu, xác nhận

Menu Cài đặt có 2 trang:

Cài đặt trang 1: pH, Oxy hòa tan, Nhiệt độ, Liên kết thiết bị (đang chọn)
Trang 1/2
Cài đặt trang 2: Thông tin kết nối, Thông tin thiết bị
Trang 2/2
MụcDùng để
pH · Oxy hòa tan · Nhiệt độChỉnh ngưỡng cảnh báo và hiệu chuẩn (mục 13, 14)
Liên kết thiết bịHiện mã QR và mở mạng Wi-Fi riêng của thiết bị, để thêm thiết bị vào ứng dụng và cài Wi-Fi cho thiết bị (mục 6, 7)
Thông tin kết nốiXem trạng thái Wi-Fi, tên mạng, địa chỉ IP, cường độ sóng, địa chỉ MAC
Thông tin thiết bịXem model, phiên bản phần mềm và phần cứng

Phần 2 · Ứng dụng AFARCO Aqua

5Cài ứng dụng và đăng nhập

Ứng dụng AFARCO Aqua dùng được trên cả điện thoại Android và iPhone. Quét mã QR bằng camera điện thoại, hoặc bấm vào nút cửa hàng:

Ảnh minh hoạ trong phần này chụp trên Android; trên iPhone các màn hình và nút bấm tương tự. Trên máy tính có thể dùng bản web tại app.aqua.afarcoglobal.com.

  1. Cài ứng dụng AFARCO Aqua từ Google Play hoặc App Store như trên, rồi mở ứng dụng.
  2. Nhập số điện thoại có dùng Zalo, bấm Gửi mã qua Zalo.
  3. Mở Zalo, tìm tin nhắn mới từ AFARCO GLOBAL, nhập 6 số vào ứng dụng. Mã có hiệu lực 5 phút; ứng dụng tự đăng nhập khi đủ 6 số.
  4. Lần đầu đăng nhập, nhập Họ và tên rồi bấm Tiếp tục, để người cùng khu vực nhận ra bạn.
  5. Bấm Cho phép nhận thông báo, rồi chọn Cho phép trong hộp thoại của điện thoại, để cảnh báo hiện ngay cả khi không mở ứng dụng.
Màn Đăng nhập: ô số điện thoại và nút Gửi mã qua Zalo
Bước 2Nhập số điện thoại
Màn Nhập mã xác minh: 6 ô số, mã có hiệu lực 5 phút
Bước 3Nhập mã từ Zalo
Màn Bạn tên là gì: ô Họ và tên, nút Tiếp tục
Bước 4Nhập họ tên
Màn Nhận cảnh báo ngay trên điện thoại, nút Cho phép nhận thông báo
Bước 5Cho phép thông báo

6Thêm thiết bị vào ứng dụng

Mỗi thiết bị có một mã liên kết 20 số, in trên tem dán kèm thiết bị dưới dạng mã QR. Để thêm thiết bị, trên thiết bị vào Cài đặt → Liên kết thiết bị. Màn hình này hiện mã QR, dãy số, và đồng thời mở mạng Wi-Fi riêng của thiết bị để làm tiếp mục 7. Cả hai mục chỉ cần màn hình này: để nguyên tới khi xong, bấm ◄ để đóng.

Màn hình thiết bị Liên kết thiết bị: mã QR, dãy số 4030 0161 2941 0429 2027, dòng dưới Mạng Wi-Fi: AQUA-S20-C7CA98
Mã QR, dãy số và tên mạng Wi-Fi.
  1. Mở tab Thiết bị, bấm Thêm thiết bị (hoặc nút + ở góc trên).
  2. Đưa mã QR vào khung camera. Lần đầu, điện thoại hỏi quyền dùng camera: chọn Cho phép.
  3. Không quét được thì bấm Không quét được? Nhập mã, gõ 20 số (có hoặc không có dấu cách) rồi bấm Kiểm tra mã.
  4. Đối chiếu mã trên màn hình với mã trên tem, bấm Thêm thiết bị này.
  5. Thiết bị đã vào tài khoản của bạn, tên tạm là địa chỉ MAC. Bấm Kết nối Wi-Fi ngay để làm tiếp mục 7, hoặc Để sau.
Tab Thiết bị khi chưa có thiết bị, nút Thêm thiết bị
Bước 1Thêm thiết bị
Bước 1/4 Quét mã: khung camera để quét mã QR trên tem
Bước 2Quét mã
Bước 1/4 Nhập mã trên nhãn: ô Mã liên kết đã nhập 20 số
Bước 3Hoặc nhập 20 số
Bước 2/4 Xác nhận thiết bị: mã 4030 0161 2941 0429 2027, nút Thêm thiết bị này
Bước 4Xác nhận mã
Bước 2/4 Đã thêm thiết bị, nút Kết nối Wi-Fi ngay và Để sau
Bước 5Đã thêm

Mã chỉ dùng được khi thiết bị chưa thuộc tài khoản nào. Muốn chuyển thiết bị cho người khác, chủ hiện tại xoá thiết bị khỏi tài khoản trước (mục 12), sau đó người mới quét lại chính mã đó.

7Kết nối Wi-Fi cho thiết bị

Thiết bị cần Wi-Fi ở ao để gửi số đo về điện thoại. Ứng dụng tự nối điện thoại với điểm phát Wi-Fi của thiết bị rồi gửi tên và mật khẩu mạng ao cho thiết bị. Mật khẩu chỉ gửi thẳng tới thiết bị.

  1. Bấm Kết nối Wi-Fi ngay (hoặc sau này: mở thiết bị → biểu tượng bánh răng → Thiết lập Wi-Fi). Khi điện thoại hỏi quyền (trên Android là Thiết bị ở gần hoặc Vị trí), chọn Cho phép.
  2. Thiết bị vẫn ở màn hình Liên kết thiết bị từ mục 6 (đã đóng thì vào lại). Dòng dưới mã QR là tên mạng của thiết bị, dạng AQUA-S20- và 6 ký tự; ứng dụng tự tìm đúng tên này.
  3. Đứng gần thiết bị (dưới 5 mét), bấm Kết nối với thiết bị. Nếu điện thoại hỏi có kết nối với mạng của thiết bị không, chọn đồng ý. Trong lúc này điện thoại có thể tạm mất Internet, đó là bình thường. Khi điện thoại đã vào mạng của thiết bị, dòng dưới mã QR đổi thành Điện thoại đã kết nối thiết bị.
    Màn hình thiết bị Liên kết thiết bị, dòng dưới mã QR: Điện thoại đã kết nối thiết bị
  4. Chọn mạng Wi-Fi ở ao trong danh sách, nhập Mật khẩu Wi-Fi, bấm Gửi Wi-Fi cho thiết bị. Không thấy mạng thì bấm Không thấy mạng? Nhập tên mạng. Thiết bị nhận được Wi-Fi thì tự khởi động lại và về màn hình chính.
  5. Ứng dụng tự kiểm tra, thường dưới 1 phút. Khi hiện Thiết bị đã hoạt động, đặt tên dễ nhớ (ví dụ “Ao 7”), bấm Thêm vào khu vực nếu cần, rồi Xem thiết bị. Trên màn hình thiết bị, dòng Wi-Fi và Server chuyển thành “Đã kết nối”.
Bước 3/4 Cho phép kết nối với thiết bị, nút Cho phép
Bước 1Cho phép quyền
Bước 3/4 Kết nối với thiết bị: 3 việc cần làm, tên mạng AQUA-S20-C7CA98
Bước 3Kết nối với thiết bị
Chọn Wi-Fi ở ao: danh sách mạng, ô Mật khẩu Wi-Fi, nút Gửi Wi-Fi cho thiết bị
Bước 4Chọn Wi-Fi ở ao
Bước 4/4 Đang kiểm tra: thiết bị đã nhận Wi-Fi, điện thoại đã có internet lại, chờ số đo đầu tiên
Bước 5Đang kiểm tra
Bước 4/4 Hoàn tất: Thiết bị đã hoạt động, ô Tên thiết bị, nút Xem thiết bị
XongĐặt tên, xem thiết bị
Ứng dụng báoCách xử lý
Chưa kết nối được với mạng của thiết bịKiểm tra màn hình thiết bị đang ở Cài đặt → Liên kết thiết bị, đứng gần thiết bị hơn rồi thử lại.
Wi-Fi / Vị trí trên điện thoại đang tắtBật Wi-Fi và Vị trí của điện thoại rồi thử lại.
Thiết bị từ chối thông tin Wi-FiSai tên mạng hoặc mật khẩu. Kiểm tra lại rồi gửi lại.
Thiết bị đang kết nối không phải thiết bị nàyĐiện thoại đã nối nhầm thiết bị khác. Tắt thiết bị kia hoặc đứng gần đúng thiết bị.

Nếu đã bấm Để sau, ứng dụng vẫn cho đặt tên thiết bị. Cài Wi-Fi lúc nào cũng được trong cài đặt thiết bị.

Bước 4/4 Hoàn tất khi chọn Để sau: ô Tên thiết bị Ao 1, Thêm vào khu vực, Cảnh báo và còi đang tắt
Để sauĐặt tên, cài Wi-Fi sau

8Xem số đo

Tab Thiết bị liệt kê mọi ao theo ba nhóm: Cần xử lý ngay (đang ngoài ngưỡng), Mất kết nối và Bình thường. Ô màu cam là chỉ số đang ngoài ngưỡng. Bấm vào một ao để xem chi tiết:

Tab Thiết bị: nhóm Cần xử lý ngay, Mất kết nối, Bình thường
Danh sách ao
Chi tiết ao: Oxy 5.9, pH 7.9, nhiệt độ 29.4 °C, biểu đồ 1 giờ
Chi tiết một ao
Lịch sử thiết bị: biểu đồ oxy hòa tan 24 giờ và lịch sử cấu hình
Lịch sử số đo

Khi thiết bị mất kết nối

Chi tiết ao khi Mất kết nối 25 phút, gợi ý kiểm tra nguồn điện và Wi-Fi
Mất kết nối
Danh sách thiết bị: Ao 1 Mất kết nối cảm biến, cả Oxy, pH và nhiệt độ hiện gạch ngang, gợi ý kiểm tra cảm biến và mối nối
Mất kết nối cảm biến
Màn hình thiết bị: pH, Oxy, nhiệt độ hiện gạch ngang và Mất tín hiệu
Trên thiết bị: “Mất tín hiệu”.

9Cảnh báo và còi

Khi mới thêm vào ứng dụng, cảnh báo và còi của thiết bị đang tắt, để còi không kêu lúc đang lắp đặt. Khi đầu đo đã chạy ổn định dưới nước, mở thiết bị và bấm Bật toàn bộ cảnh báo và còi.

Cài ngưỡng trong ứng dụng

  1. Mở thiết bị, bấm Cài đặt ngưỡng và cảnh báo.
  2. Mỗi chỉ số (Oxy hòa tan, pH, Nhiệt độ) có Báo khi thấp hơn và Báo khi cao hơn. Bấm − / + để chỉnh (oxy, pH bước 0,1; nhiệt độ bước 0,5) hoặc chạm vào số để gõ.
  3. Công tắc Cảnh báo bật báo trên điện thoại. Công tắc Còi tại ao cho còi kêu khi chỉ số đó ngoài ngưỡng.
  4. Bấm Lưu thay đổi và chờ vài giây cho thiết bị xác nhận, đến khi hiện “Đã lưu”. Ngưỡng ở ứng dụng và trên thiết bị luôn giống nhau.
Chi tiết ao với khung Bật toàn bộ cảnh báo và còi
Bật cảnh báo lần đầu
Ngưỡng và cảnh báo: Báo khi thấp hơn, Báo khi cao hơn, công tắc Cảnh báo và Còi tại ao
Ngưỡng và cảnh báo
Nút Chờ thiết bị xác nhận sau khi lưu ngưỡng
Chờ thiết bị xác nhận

Khi chỉ số ra ngoài ngưỡng

Thiết bị khi oxy dưới ngưỡng: ô Oxy 3.10 màu đỏ, còi đang kêu
Oxy dưới ngưỡng, còi đang kêu.
Chi tiết ao khi Oxy thấp 3.1, khung Còi tại ao đang kêu với nút Tắt còi
Trong ứng dụng

Tắt còi

Tắt còi chỉ áp dụng cho đợt cảnh báo đang diễn ra; ngưỡng vẫn giữ nguyên. Nếu có đợt cảnh báo mới, còi sẽ kêu lại.

Thẻ ao với Đã tắt còi lúc 14:33, còi sẽ kêu lại nếu có cảnh báo mới
Đã tắt còi
Màn hình thiết bị: Oxy 3.10 dưới ngưỡng, dòng dưới cùng Còi: tắt
Trên thiết bị sau khi bấm ◄.

Lịch sử cảnh báo

Tab Lịch sử ghi lại các lần ngoài ngưỡng, bình thường lại, mất và có lại kết nối. Lọc theo thời gian, thiết bị và loại. Bấm một dòng để xem số đo lúc xảy ra.

Tab Lịch sử: danh sách sự kiện theo ngày
Lịch sử
Chi tiết sự kiện Oxy dưới ngưỡng: số đo lúc xảy ra 3.1 mg/L
Chi tiết sự kiện

10Nhận cảnh báo qua điện thoại và Zalo

  1. Vào tab Tài khoản → Nhận cảnh báo.
  2. Bật Nhận cảnh báo, chọn kênh: Thông báo trên điện thoại và/hoặc Tin nhắn Zalo. Kênh đã dùng được hiện “Sẵn sàng”.
  3. Muốn ao nào báo khác đi: Cài riêng cho từng thiết bị (dùng cài đặt chung, tuỳ chỉnh, hoặc tắt thông báo cho ao đó).
  4. Bấm Lưu thay đổi.
Nhận cảnh báo: công tắc chính, kênh Thông báo trên điện thoại và Tin nhắn Zalo
Nhận cảnh báo

Thông báo trên điện thoại

Khi có cảnh báo, điện thoại hiện thông báo của AFARCO Aqua, kể cả khi không mở ứng dụng. Chạm vào thông báo để xem chi tiết sự việc trong ứng dụng.

Thông báo AFARCO Aqua: Cảnh báo: Thiết bị Ao 1 bất thường. Thiết bị Ao 1 ghi nhận Oxy hoà tan (DO) = 3.1 mg/L, thấp hơn ngưỡng cài đặt 4 - 12 mg/L
Thông báo khi oxy thấp hơn ngưỡng.

Tin nhắn Zalo

Tin nhắn gửi từ tài khoản Zalo AFARCO GLOBAL tới số điện thoại đăng nhập, gồm ba loại:

Tin Zalo Cảnh báo thiết bị Ao 1: Oxy hoà tan 3.1 mg/L thấp hơn ngưỡng cài đặt 4 - 12 mg/L
Chỉ số ngoài ngưỡng.
Tin Zalo Thiết bị Ao 1 bị mất kết nối, vui lòng kiểm tra nguồn điện và Wi-Fi
Thiết bị mất kết nối.
Tin Zalo Thiết bị Ao 1 bị mất kết nối với cảm biến, vui lòng kiểm tra cảm biến và mối nối
Mất kết nối với cảm biến.

11Khu vực và chia sẻ

Khu vực là một nhóm ao, ví dụ một trại tôm. Bạn mời người nhà hoặc công nhân vào khu vực để cùng theo dõi. Mỗi khu vực tối đa 5 người, tính cả chủ.

  1. Tài khoản → Quản lý khu vực → Tạo khu vực mới, đặt tên (ví dụ “Khu ao số 1”) rồi bấm Tạo khu vực.
  2. Thêm ao vào khu vực: Thêm thiết bị vào khu vực → Thiết bị bạn đang làm chủ. Mỗi ao chỉ thuộc một khu vực.
  3. Bấm Mời thành viên, nhập số điện thoại, Gửi lời mời. Người được mời đăng nhập ứng dụng bằng đúng số đó, vào Tài khoản → Lời mời của tôi và bấm Chấp nhận.
  4. Chọn quyền cho từng người với từng ao: Quản lý quyền thiết bị → chọn người → Không truy cập, Được xem, hoặc Được xem và nhận thông báo. Bật thêm Được vận hành nếu người đó được sửa ngưỡng và tắt còi. Bấm Lưu quyền.
Tạo khu vực: ô Tên khu vực, nút Tạo khu vực
Tạo khu vực
Quản lý khu vực: thành viên, Mời thành viên, lời mời đang chờ, thêm thiết bị vào khu vực
Quản lý khu vực
Quyền thành viên: Không truy cập, Được xem, Được xem và nhận thông báo, Được vận hành
Quyền từng người

12Cài đặt thiết bị và tài khoản

Mở thiết bị, bấm biểu tượng bánh răng để vào Cài đặt thiết bị:

Tab Tài khoản: đổi họ tên, khu vực đang dùng, nhận cảnh báo, lời mời, phiên đăng nhập, Đăng xuất và Xoá tài khoản.

Cài đặt thiết bị: Tên thiết bị, Chu kỳ gửi số đo, Thiết lập Wi-Fi, Ngưỡng và cảnh báo
Cài đặt thiết bị
Hộp thoại Xoá thiết bị khỏi tài khoản với nút Xoá thiết bị và Hủy
Xoá thiết bị
Tab Tài khoản: hồ sơ, khu vực đang dùng, thông báo, khu vực, ứng dụng và bảo mật, Đăng xuất
Tài khoản

Phần 3 · Dành cho kỹ thuật viên

13Chỉnh ngưỡng ngay trên thiết bị

  1. Ở màn hình chính bấm ►, chọn pH, Oxy hòa tan hoặc Nhiệt độ, rồi Cảnh báo ….
  2. Danh sách có Bật cảnh báo, Ngưỡng trên, Ngưỡng dưới và Khôi phục mặc định. Chọn mục bằng ▲ ▼, mở bằng ►.
  3. Trong ô số: ▲ ▼ tăng giảm, ► đổi bước (pH, oxy: 0,01 / 0,1 / 1; nhiệt độ: 0,1 / 1 / 10). ENTER lưu, ◄ huỷ.
Màn hình Cảnh báo pH: Bật cảnh báo Bật, Ngưỡng trên 8.50, Ngưỡng dưới 6.50, Khôi phục mặc định
Cảnh báo pH.
Màn hình chỉnh Ngưỡng pH trên 8.50, bước 0.01, khoảng cho phép 0 đến 14
Chỉnh ngưỡng trên.

Ngưỡng dưới phải nhỏ hơn ngưỡng trên. Ngưỡng lưu trên máy được gửi lên ứng dụng, và ngược lại. Lỡ chỉnh sai thì sửa lại trong vòng 30 giây là còi không kêu.

14Hiệu chuẩn pH, oxy, nhiệt độ

Chuẩn bị dung dịch chuẩn và điều kiện tham chiếu theo hướng dẫn đi kèm đầu đo. Trong lúc hiệu chuẩn pH hoặc oxy, thiết bị tạm dừng đo. Mỗi lần hiệu chuẩn tối đa 10 phút.

pH

  1. Cài đặt → pH → Hiệu chuẩn pH. Có 3 điểm: dung dịch pH 4.00, 9.18 và 6.86.
  2. Làm đủ ba điểm theo thứ tự 4.00 → 9.18 → 6.86 (pH 6.86 làm cuối), dù trong menu thứ tự khác. Rửa đầu đo bằng nước sạch trước mỗi dung dịch.
  3. Chọn dung dịch, đặt đầu đo vào, chờ “Giá trị hiện tại” ổn định rồi bấm ENTER (Bắt đầu). Giữ yên đầu đo đến khi hiện Đã lưu hiệu chuẩn.
Hiệu chuẩn pH: Dung dịch pH 9.18, 4.00, 6.86, Xóa hiệu chuẩn
Chọn dung dịch.
Hiệu chuẩn pH 4.00: đặt đầu đo vào dung dịch chuẩn, giá trị hiện tại, nút Bắt đầu
Chờ ổn định, bấm Bắt đầu.
Đang hiệu chuẩn 12%, đang lấy mẫu, giữ yên đầu đo
Đang hiệu chuẩn.
Kết quả hiệu chuẩn: Đã lưu hiệu chuẩn, điểm chuẩn 4.00 pH
Đã lưu hiệu chuẩn.

Oxy hoà tan

Cài đặt → Oxy hòa tan → Hiệu chuẩn oxy: hai điểm Oxy bão hòa 100% và Oxy 0%. Màn hình hiện tiến độ theo số phút còn lại. Muốn dừng giữa chừng, bấm ◄ và chờ đầu đo xác nhận dừng.

Nhiệt độ

Cài đặt → Nhiệt độ → Hiệu chuẩn nhiệt độ:

MụcDùng khi
Thiết lập điểm 0Đầu đo đang ở điều kiện 0 °C chuẩn; ENTER lấy số hiện tại làm mốc 0.
Thiết lập hệ số hiệu chuẩnNhập nhiệt độ tham chiếu (đo bằng nhiệt kế chuẩn), ENTER để tính hệ số.
Hiệu chuẩn hai điểmNhập tham chiếu thứ nhất, ENTER; đổi sang điều kiện thứ hai, nhập tham chiếu, ENTER. Hai điểm phải khác nhau.
Xóa hiệu chuẩnĐưa nhiệt độ về số đo gốc của đầu đo.
Hiệu chuẩn oxy: Oxy bão hòa 100%, Oxy 0%, Xóa hiệu chuẩn
Hiệu chuẩn oxy.
Hiệu chuẩn nhiệt độ: Thiết lập điểm 0, hệ số hiệu chuẩn, hai điểm, xóa
Hiệu chuẩn nhiệt độ.

Xóa hiệu chuẩn (pH, oxy) xoá dữ liệu hiệu chuẩn của nhóm đó trong đầu đo. Chỉ làm khi định hiệu chuẩn lại từ đầu.

15Xoá Wi-Fi và khôi phục cài đặt gốc

Cả hai thao tác làm ở Cài đặt → Thông tin thiết bị (màn hình này cũng cho biết phiên bản phần mềm của thiết bị), giữ phím rồi thả:

Thông tin thiết bị: model AQUA-S20, phiên bản phần mềm 1.4.0, phần cứng 1.1.0, chân màn hình ENTER 5-10s: Xóa Wi-Fi
Thông tin thiết bị.
Thao tácKết quả
Giữ ENTER 5–10 giâyXoá Wi-Fi đã lưu rồi khởi động lại. Ngưỡng, hiệu chuẩn và mã liên kết giữ nguyên.
Giữ ► 10–15 giâyKhôi phục cài đặt gốc rồi khởi động lại: xoá Wi-Fi, đưa ngưỡng, còi và màn hình về mặc định, xoá hiệu chuẩn nhiệt độ. Giữ nguyên mã liên kết, kết nối máy chủ và hiệu chuẩn lưu trong đầu đo pH/oxy.

Sau khi xoá Wi-Fi hay khôi phục gốc, cài lại Wi-Fi theo mục 7. Thiết bị vẫn ở trong tài khoản của chủ.

16Xử lý sự cố

Hiện tượngCách xử lý
Không nhận được mã đăng nhậpSố điện thoại phải dùng Zalo. Xem tin nhắn từ tài khoản doanh nghiệp “AFARCO GLOBAL”. Mã có hiệu lực 5 phút; bấm “Gửi lại mã” sau 60 giây.
Màn hình thiết bị tốiBấm một phím bất kỳ (đèn nền tự tắt sau 5 phút). Đèn đỏ không sáng: kiểm tra bộ nguồn 12 VDC và ổ điện.
Màn hình hiện “Mất tín hiệu”Thiết bị không đọc được đầu đo. Kiểm tra cáp DB9 đã cắm và vặn chặt, cáp không đứt, đầu đo không hỏng.
“Wi-Fi: Mất kết nối”Kiểm tra bộ phát Wi-Fi, sóng tại chỗ đặt máy, anten. Nếu đã đổi tên hoặc mật khẩu Wi-Fi, cài lại Wi-Fi (mục 7).
Wi-Fi đã kết nối nhưng “Server: Mất kết nối”Mạng Wi-Fi không có Internet. Kiểm tra Internet của mạng ao; vẫn lỗi thì liên hệ AFARCO.
Ứng dụng báo “Mất kết nối”Kiểm tra điện và Wi-Fi tại thiết bị. Thiết bị vẫn đo và báo còi tại ao khi mất mạng.
Vượt ngưỡng mà còi không kêuCòi chỉ kêu khi ngoài ngưỡng liên tục 30 giây. Kiểm tra còi đã cắm, “Còi tại ao” đang bật, cảnh báo của thiết bị đã bật, và chưa ai tắt còi đợt này.
Màn hình Liên kết thiết bị báo “Không mở được Wi-Fi”Bấm ENTER để thử lại (hoặc khởi động lại, theo dòng chữ trên màn hình). Vẫn lỗi thì tắt nguồn, bật lại rồi vào lại Cài đặt → Liên kết thiết bị.
“Thiết bị này đã được liên kết trước đó”Thiết bị đang thuộc tài khoản khác. Nhờ chủ cũ xoá thiết bị khỏi tài khoản rồi quét lại.
Số đo bất thườngRửa đầu đo, kiểm tra đầu đo ngập nước, rồi hiệu chuẩn lại (mục 14).

17Thông số và giá trị mặc định

MụcGiá trị
ModelAQUA-S20, thiết bị đo chất lượng nước
Chỉ số đopH, oxy hoà tan (mg/L), nhiệt độ (°C), độ bão hoà oxy (%)
Chu kỳ đọc cảm biến10 giây
Nguồn12 VDC, jack DC
Kết nốiWi-Fi 2,4 GHz, anten ngoài cổng SMA
CổngNguồn DC, DB9 cho cáp cảm biến, jack còi
Màn hìnhLCD màu 320 × 240, 5 phím
Lắp đặtLắp sẵn trong hộp chống nước
Ngưỡng mặc địnhDướiTrênKhoảng chỉnh
pH6,508,500 – 14
Oxy hoà tan4,00 mg/L12,00 mg/L0 – 20 mg/L
Nhiệt độ5,0 °C40,0 °C−20 – 80 °C

Còi kêu sau 30 giây ngoài ngưỡng liên tục. Mới thêm vào ứng dụng thì cảnh báo và còi tắt cho tới khi bạn bật (mục 9).

Liên hệ AFARCO

Emailcontact.afarco@gmail.com Điện thoại+84 989 941 355
Địa chỉ279 đường DX070, phường Chánh Hiệp, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Khi liên hệ, hãy cho biết số điện thoại đăng nhập, mã thiết bị (trên tem) và mô tả ngắn vấn đề. Không gửi mã đăng nhập hay mật khẩu Wi-Fi cho bất kỳ ai.